ca kiểm thử trước khi mở rộng
Dữ liệu là nhân vật chính
Thư viện số liệu & biểu đồ
Mọi con số công khai trong báo cáo AI Outlook đều có permalink riêng để trích dẫn, kiểm chứng và tái sử dụng.
ngày pilot
V01 · AI được giữ quyền nào?
Chìa AI được giữ — Audit Blue/Banknote Green (lớp trí tuệ).
Chìa AI được giữ — Audit Blue/Banknote Green (lớp trí tuệ).
Chìa AI được giữ — Audit Blue/Banknote Green (lớp trí tuệ).
Bị giữ bên kia đường Oxide Red — người chịu trách nhiệm.
Bị giữ bên kia đường Oxide Red — người và hệ thống giao dịch hiện hữu.
Nguồn: S01 · Locator: S01 · Luật Kế toán, Điều 50, 51, 55 · Phạm vi: Khung đề xuất; SME Việt Nam · Cơ sở: 5 quyền vận hành · Caveat: Không phải phân loại pháp định
V02 · Đâu là ranh giới giữa gợi ý và giao dịch?
AI có thể đọc bản sao dữ liệu, tạo gợi ý và bằng chứng.
- Read
- Classify
- Reconcile
- Flag
- Draft
Chỉ nhận lệnh đã qua kiểm tra có cấu trúc và phê duyệt đúng quyền.
- Approve
- Post
- Pay
- Submit
- Close
Nguồn: S03 · S04 · Locator: S03 NIST AI 600-1 §2.1–2.13 · S04 IFAC · Phạm vi: Khung kỹ thuật; không có số hiệu quả · Cơ sở: 10 hành vi chia hai lớp · Đường Oxide Red chỉ cho gói đề xuất có evidence đi qua: draft → reviewed → approved → executed. · Caveat: Kiến trúc khuyến nghị
V03 · Trách nhiệm đi qua chuỗi nào?
- 01Output
Phần AI nằm cạnh Output, không che khuất ba nút dưới.
- 02Evidence
Nguồn đầu vào · Quy tắc/phiên bản
- 03Reviewer
Người review
- 04Accountable owner
Quyết định và lý do
Nguồn: S01 · S05 · Locator: S01 Điều 50, 51, 55 · S05 ICAEW · Phạm vi: Vai trò tổng quát; SME Việt Nam · Cơ sở: 4 nút trách nhiệm · Caveat: Chức danh tùy doanh nghiệp
ngày dựng trạm kiểm soát tối thiểu
V01 · Cấm sạch, thả nổi hay kiểm soát theo dữ liệu?
Dễ ban hành nhưng khó quan sát; hành vi có thể chuyển từ “được quản trị” thành “bị giấu”.
Dẫn tới inventory → phân loại → phê duyệt theo use case.
- Cho phép theo đường đi của dữ liệu
- Phân loại theo use case
- Tài khoản và hợp đồng doanh nghiệp
- Human approval tại hành động khó đảo ngược
Dữ liệu công ty thành đầu vào của sản phẩm, tài khoản và điều khoản doanh nghiệp không kiểm soát.
Khung của tác giả, không chứa số liệu. Quyết định theo use case; không phải chứng nhận an toàn cho toàn bộ sản phẩm.
V02 · Nhu cầu và điểm mù — hai mẫu tách biệt, không chung trục
Panel A · Microsoft & LinkedIn Work Trend Index 2024
- Dùng AI tại nơi làm việc75%
Mẫu số: 31,000 knowledge workers · Self-reported; not Vietnam-only · locator L53-L60; L220-L226
- Mang công cụ AI riêng (trong số người dùng AI)78%
Mẫu số: AI users within 31,000-worker survey · Denominator is AI users · locator L62-L71; L220-L226
- BYOAI tại doanh nghiệp vừa và nhỏ (người dùng AI)80%
Mẫu số: AI users in SMB segment · Not a Vietnam SME estimate · locator L62-L65; L220-L226
- Đơn vị
- % (percent)
- Mẫu
- 31,000 knowledge workers
- Kỳ
- 15/02–28/03/2024
- Địa lý
- 31 thị trường, kết quả tổng hợp toàn cầu (có Việt Nam trong danh sách thị trường)
- Mẫu số
- AI users in SMB segment; 31,000 knowledge workers; AI users within 31,000-worker survey
- Caveat
- Tự báo cáo; không phải tỷ lệ riêng Việt Nam hay riêng SME.
Nguồn S04
Panel B · OECD — Generative AI and the SME Workforce
- SME đang dùng GenAI31%
Mẫu số: >5,000 SMEs · No Vietnam · locator L3748-L3759
- Tự báo cáo hiệu suất nhân viên cải thiện (SME đang dùng)65%
Mẫu số: GenAI-using SMEs within >5,000 survey · Self-reported; not causal · locator L3760-L3761
- SME cấm GenAI2%
Mẫu số: >5,000 SMEs · Counter-evidence only; no Vietnam · locator L3767-L3768
- Đơn vị
- % (percent)
- Mẫu
- >5,000 SMEs
- Kỳ
- Cuối 2024
- Địa lý
- 7 nước: Áo, Canada, Đức, Ireland, Nhật, Hàn Quốc, Anh — không có Việt Nam
- Mẫu số
- >5,000 SMEs; GenAI-using SMEs within >5,000 survey
- Caveat
- Tự báo cáo; 65% không phải hiệu ứng nhân quả; không áp số cho Việt Nam.
Nguồn S05
| Nhóm | Nhãn | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Panel A · Microsoft & LinkedIn Work Trend Index 2024 | Dùng AI tại nơi làm việc | 75% | Mẫu số: 31,000 knowledge workers · Self-reported; not Vietnam-only · locator L53-L60; L220-L226 |
| Panel A · Microsoft & LinkedIn Work Trend Index 2024 | Mang công cụ AI riêng (trong số người dùng AI) | 78% | Mẫu số: AI users within 31,000-worker survey · Denominator is AI users · locator L62-L71; L220-L226 |
| Panel A · Microsoft & LinkedIn Work Trend Index 2024 | BYOAI tại doanh nghiệp vừa và nhỏ (người dùng AI) | 80% | Mẫu số: AI users in SMB segment · Not a Vietnam SME estimate · locator L62-L65; L220-L226 |
| Panel B · OECD — Generative AI and the SME Workforce | SME đang dùng GenAI | 31% | Mẫu số: >5,000 SMEs · No Vietnam · locator L3748-L3759 |
| Panel B · OECD — Generative AI and the SME Workforce | Tự báo cáo hiệu suất nhân viên cải thiện (SME đang dùng) | 65% | Mẫu số: GenAI-using SMEs within >5,000 survey · Self-reported; not causal · locator L3760-L3761 |
| Panel B · OECD — Generative AI and the SME Workforce | SME cấm GenAI | 2% | Mẫu số: >5,000 SMEs · Counter-evidence only; no Vietnam · locator L3767-L3768 |
Mỗi cụm có mẫu số và kết quả đo khác nhau nên được vẽ trên thang riêng.
Nguồn: S04 · S05 · Đơn vị: % người trả lời trong mẫu số của từng panel · Không cộng, trừ, xếp hạng hoặc suy ra “khoảng cách Việt Nam” giữa hai panel.
V03 · Data trail map — sáu lớp dữ liệu đi qua
- 01Nguồn dữ liệu
Câu hỏi: dữ liệu đến từ đâu, ai có quyền sử dụng? · Owner: Data owner · Evidence: TOOL_INVENTORY
- 02Thiết bị / tài khoản
Câu hỏi: tài khoản thuộc cá nhân hay doanh nghiệp? · Owner: IT/Admin · Evidence: TOOL_INVENTORY
- 03Ứng dụng AI
Câu hỏi: sản phẩm + gói + integration nào? · Owner: Owner công cụ · Evidence: VENDOR_DUE_DILIGENCE
- 04Nhà cung cấp & subprocessors
Câu hỏi: dùng vào mục đích nào, chuyển qua biên giới/bên xử lý phụ không? · Owner: Owner công cụ · Evidence: VENDOR_DUE_DILIGENCE
- 05Nơi lưu / retention
Câu hỏi: giữ bao lâu, xóa thế nào? · Owner: Data owner · Evidence: link điều khoản
- 06Output & hành động tiếp theo
Câu hỏi: chỉ là bản nháp hay tạo hành động thật? · Owner: Owner use case · Evidence: USE_CASE_REVIEW
Nguồn: S03 · Không gắn xác suất. Một công cụ an toàn không biến mọi use case thành an toàn.
Tỷ trọng Google trong mạng đo StatCounter tại Việt Nam, 09/2026
Click kết quả truyền thống khi có / không có AI summary (mẫu Mỹ)
Lượt có AI summary dẫn tới click nguồn được trích
Kết thúc phiên khi có / không có AI summary
DN trong Hình 3.4 PCI 2025 nói khó tìm khách hàng
email time saved ở nhóm treated users tích cực
issues resolved/hour trong QJE field evidence
completed tasks pooled across 3 developer RCTs
Yêu cầu kỹ năng đã thay đổi · BCG 2026
Doanh nghiệp khảo sát tại VN tăng tuyển người mới so với 2025 · MEOS Q4/2026
Thất nghiệp thanh niên Việt Nam H1/2026
Lao động Việt Nam trong nghề có phơi nhiễm GenAI
công ty một người mới thành lập tại Trung Quốc năm 2025 (legal/registry count)
founder non-technical trong mẫu Honghub
sample Honghub ở product-validation stage, < $1.000/tháng